enchère
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| enchère /ɑ̃.ʃɛʁ/ |
enchères /ɑ̃.ʃɛʁ/ |
enchère gđ /ɑ̃.ʃɛʁ/
- Sự đấu giá.
- Vente aux enchères — sự bán đấu giá
- (Đánh bài) (đánh cờ) sự tố; tiền tố.
- au feu des enchères — (nghĩa bóng) hăng hái, kịch liệt
- folle enchère — sự đấu giá liều (rồi không có tiền trả)
- payer la folle enchère — trả bù (vì đã trả giá liều)+ (nghĩa bóng) trót dại thì phải chịu
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)