enchanté
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enchanté /ɑ̃.ʃɑ̃.te/ |
enchantés /ɑ̃.ʃɑ̃.te/ |
| Giống cái | enchantée /ɑ̃.ʃɑ̃.te/ |
enchantées /ɑ̃.ʃɑ̃.te/ |
enchanté /ɑ̃.ʃɑ̃.te/
- Hân hạnh, rất vui sướng, rất vui mừng.
- Enchanté de vous voir — rất vui mừng được gặp ông
- Có phép tiên; có ma.
- Maison enchantée — nhà có ma
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)