enchorial

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

enchorial

  1. Gia dụng; thông tục.
  2. Thổ trước; bản địa.

Tham khảo[sửa]