encircling

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

encircling

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của encircle.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

encircling /ɪn.ˈsɜː.kliɳ/

  1. Vây quanh; bao vây.
    encircling force — lực lượng bao vây

Tham khảo[sửa]