encode
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Ngoại động từ
encode ngoại động từ /ɪn.ˈkoʊd/
Chia động từ
encode
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to encode | |||||
| Phân từ hiện tại | encoding | |||||
| Phân từ quá khứ | encoded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | encode | encode hoặc encodest¹ | encodes hoặc encodeth¹ | encode | encode | encode |
| Quá khứ | encoded | encoded, hoặc encodedst¹ | encoded | encoded | encoded | encoded |
| Tương lai | will/shall² encode | will/shall encode hoặc wilt/shalt¹ encode | will/shall encode | will/shall encode | will/shall encode | will/shall encode |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | encode | encode hoặc encodest¹ | encode | encode | encode | encode |
| Quá khứ | encoded | encoded | encoded | encoded | encoded | encoded |
| Tương lai | were to encode hoặc should encode | were to encode hoặc should encode | were to encode hoặc should encode | were to encode hoặc should encode | were to encode hoặc should encode | were to encode hoặc should encode |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | encode | — | let’s encode | encode | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)