encore

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Thán từ[sửa]

encore /ˈɑːn.ˌkɔr/

  1. (Sân khấu) Nữa!, hát lại!; múa lại!

Danh từ[sửa]

encore /ˈɑːn.ˌkɔr/

  1. (Sân khấu) Bài hát lại!; điệu múa lại (theo yêu cầu người xem).

Ngoại động từ[sửa]

encore ngoại động từ /ˈɑːn.ˌkɔr/

  1. (Sân khấu) Mời (diễn viên... ) ra (hát, múa... ) lại; đòi diễn viên hát lại; đòi diễn viên múa lại.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

encore /ɑ̃.kɔʁ/

  1. Còn.
    Vivre encore — còn sống
  2. Nữa.
    Avancer encore — tiến nữa
  3. Nhưng ít ra.
    Vouloir c’est bien, encore faut-it pouvoir — muốn là tốt nhưng ít ra phải làm được
    encore! — còn nữa a!
    encore que — (văn học) mặc dầu, tuy rằng
    Encore qu’il soit jeune — tuy rằng nó còn trẻ;
    et encore! — còn hơn thế nữa!
    non seulement...mais encore — không những... mà còn

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]