encourageant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực encourageant
/ɑ̃.ku.ʁa.ʒɑ̃/
encourageants
/ɑ̃.ku.ʁa.ʒɑ̃/
Giống cái encourageante
/ɑ̃.ku.ʁa.ʒɑ̃t/
encourageantes
/ɑ̃.ku.ʁa.ʒɑ̃t/

encourageant /ɑ̃.ku.ʁa.ʒɑ̃/

  1. Khích lệ.
    Paroles encourageants — lời nói khích lệ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]