encrustment

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

encrustment

  1. Lớp phủ.
  2. Lớp cặn vôi (nồi hơi... ).

Tham khảo[sửa]