end
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
an end, the end
Trái nghĩa [sửa]
Thành ngữ [sửa]
- come to an end: kết thúc
- at the end of the day: đến cuối cùng thì
- put an end to: đặt dấu chấm hết cho
- dead end: đường cùng
- not hear the end of sth: sẽ bị khiển trách hay than phiền một thời gian dài về một việc nào đó
Động từ [sửa]
to end