endroit

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
endroit
/ɑ̃d.ʁwa/
endroits
/ɑ̃d.ʁwa/

endroit /ɑ̃d.ʁwa/

  1. Chỗ, nơi.
    Un endroit désert — một chỗ hoang vắng
  2. Vùng, địa phương.
    Être estimé dans son endroit — được quí mến trong vùng
  3. Đoạn văn, đoạn sách.
    Un endroit intéressant — một đoạn lý thú
  4. Mặt phải (của tấm vải).
    L’énvers et l’endroit — mặt trái và mặt phải
    à l’endroit — về mặt tốt
    à l’endroit de — đối với
    A mon endroit — đối với tôi
    endroit faible — mặt yếu
    endroit sensible — điểm yếu, điểm dễ chạm nọc
    le petit endroit — chuồng tiêu

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]