enfiler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

enfiler ngoại động từ /ɑ̃.fi.le/

  1. Xâu.
    Enfiler une aiguille — xâu kim
  2. Đâm thủng.
    Enfiler son adversaire — đâm thủng kẻ địch
  3. (Thân mật) Mặc.
    Enfiler son pantalon — mặc quần
  4. Đi vào.
    Enfiler une rue — đi vào trong phố
  5. (Từ cũ; nghĩa cũ) Lừa bịp.
    enfiler des perles — (thân mật) vớ vẩn mất thì giờ;
    enfiler l’escalier, enfiler la porte — chuồn thẳng

Tham khảo[sửa]