enfiler
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
enfiler ngoại động từ /ɑ̃.fi.le/
- Xâu.
- Enfiler une aiguille — xâu kim
- Đâm thủng.
- Enfiler son adversaire — đâm thủng kẻ địch
- (Thân mật) Mặc.
- Enfiler son pantalon — mặc quần
- Đi vào.
- Enfiler une rue — đi vào trong phố
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Lừa bịp.
- enfiler des perles — (thân mật) vớ vẩn mất thì giờ;
- enfiler l’escalier, enfiler la porte — chuồn thẳng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)