enflé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enflé /ɑ̃.fle/ |
enflés /ɑ̃.fle/ |
| Giống cái | enflée /ɑ̃.fle/ |
enflées /ɑ̃.fle/ |
enflé /ɑ̃.fle/
- Sưng lên, phồng lên.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Kiêu ngạo, phổng mũi.
- Enflé de ses succès — kiêu ngạo vì thành tích
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enflé /ɑ̃.fle/ |
enflés /ɑ̃.fle/ |
| Giống cái | enflée /ɑ̃.fle/ |
enflées /ɑ̃.fle/ |
enflé /ɑ̃.fle/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)