enfoncer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
enfoncer ngoại động từ
- Đẩy vào, ấn xuống, đóng xuống.
- enfoncer un clou — đóng đinh xuống
- Phá.
- enfoncer une porte — phá cửa
- Phá tan, đánh tan.
- enfoncer un bataillon ennemi — đánh tan một tiểu đoàn địch
- Thắng, được.
- enfoncer un rival — thắng địch thủ
- enfoncer une porte ouverte — cố chứng minh một điều hiển nhiên
Nội động từ [sửa]
enfoncer nội động từ hoặc ngoại động từ gián tiếp
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)