enfoncer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

enfoncer ngoại động từ

  1. Đẩy vào, ấn xuống, đóng xuống.
    enfoncer un clou — đóng đinh xuống
  2. Phá.
    enfoncer une porte — phá cửa
  3. Phá tan, đánh tan.
    enfoncer un bataillon ennemi — đánh tan một tiểu đoàn địch
  4. Thắng, được.
    enfoncer un rival — thắng địch thủ
    enfoncer une porte ouverte — cố chứng minh một điều hiển nhiên

Nội động từ[sửa]

enfoncer nội động từ hoặc ngoại động từ gián tiếp

  1. chìm, lún, ngập.
    enfoncer de l’avant — chìm đằng mũi
    enfoncer dans le sable — lún trong cát

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]