enframe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

enframe ngoại động từ /ɪn.ˈfreɪm/

  1. Đóng khung (ảnh, tranh... ); dùng làm khung cho (ảnh, tranh... ).

Tham khảo [sửa]