engaller
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Ngoại động từ
engaller ngoại động từ
- Nhúng nước ngũ bội tử (vải, cho bền màu).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)