engobe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

engobe

  1. (Kỹ thuật) Lớp áo (ngoài đồ gốm).

Tham khảo[sửa]