enlaces

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

enlaces ngoại động từ số nhiều

  1. Động từ enlace chia ở ngôi thứ ba số ít.

Chia động từ[sửa]

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
enlace enlaces

enlaces số nhiều

  1. Xem enlace.