enlaces
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
enlaces ngoại động từ số nhiều
- Động từ enlace chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ [sửa]
enlace
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to enlace | |||||
| Phân từ hiện tại | enlacing | |||||
| Phân từ quá khứ | enlaced | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | enlace | enlace hoặc enlacest¹ | enlaces hoặc enlaceth¹ | enlace | enlace | enlace |
| Quá khứ | enlaced | enlaced hoặc enlacedst¹ | enlaced | enlaced | enlaced | enlaced |
| Tương lai | will/shall² enlace | will/shall enlace hoặc wilt/shalt¹ enlace | will/shall enlace | will/shall enlace | will/shall enlace | will/shall enlace |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | enlace | enlace hoặc enlacest¹ | enlace | enlace | enlace | enlace |
| Quá khứ | enlaced | enlaced | enlaced | enlaced | enlaced | enlaced |
| Tương lai | were to enlace hoặc should enlace | were to enlace hoặc should enlace | were to enlace hoặc should enlace | were to enlace hoặc should enlace | were to enlace hoặc should enlace | were to enlace hoặc should enlace |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | enlace | — | let’s enlace | enlace | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tiếng Tây Ban Nha [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- IPA: /en.ˈla.ses/ (Mỹ Latinh), /en.ˈla.θes/ (Tây Ban Nha)
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| enlace | enlaces |
enlaces gđ số nhiều
- Xem enlace.