enliasser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

enliasser ngoại động từ /ɑ̃.lja.se/

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) thành tập.
    Enliasser des lettres — bó thư thành tập

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa