enn
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Phó từ
enn
- Bất luận, bất kể, bất chấp.
- Hva som enn skjer, må jeg reise dit.
- Chứ. (Dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh).
- "Hvordan har du det?" "Takk,
- bra. Enn du da?"
- Men enn om han nektere?
- Enn om vi går på ski i morgen? — Ngày may chúng ta đi trượt tuyết chứ?
[sửa] Liên từ
enn
- Hơn. (Dùng trong câu so sánh).
- Han er større enn meg.
- Ola er eldre enn Per.
- Loven var annerledes enn jeg hadde tenkt. — Luật lệ khác hơn là tôi nghĩ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)