enneigé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enneigé /ɑ̃.ne.ʒe/ |
enneigés /ɑ̃.ne.ʒe/ |
| Giống cái | enneigée /ɑ̃.ne.ʒe/ |
enneigées /ɑ̃.ne.ʒe/ |
enneigé /ɑ̃.ne.ʒe/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)