ennuyant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ennuyant /ɑ̃.nɥi.jɑ̃/ |
ennuyant /ɑ̃.nɥi.jɑ̃/ |
| Giống cái | ennuyante /ɑ̃.nɥi.jɑ̃t/ |
ennuyante /ɑ̃.nɥi.jɑ̃t/ |
ennuyant /ɑ̃.nɥi.jɑ̃/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)