enough
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
enough /ɪ.ˈnəf/
- Đủ, đủ dùng.
- enough rice — đủ gạo, đủ cơm
[sửa] Danh từ
enough /ɪ.ˈnəf/
[sửa] Thành ngữ
- to cry enough: Chịu thua, xin hàng.
- enough of this cheek!: Hỗn vừa chứ!
- to have enough of somebody: Chán ngấy ai.
- more than enough: Quá đủ.
[sửa] Phó từ
enough /ɪ.ˈnəf/
- Đủ, khá.
- to be warm enough — đủ ấm
- to sing well enough — hát khá hay
- you know well enough what I mean — anh biết khá rõ tôi muốn nói gì chứ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)