ensphere
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
ensphere ngoại động từ /ɪn.ˈsfɪr/
- Bao bọc (trong hoặc như trong hình cầu).
- Làm thành hình cầu.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)