ensuite
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
ensuite /ɑ̃.sɥit/
- Rồi, rồi sau.
- Travaillez d’abord, vous vous amuserez ensuite — làm việc đã rồi sẽ chơi
- Sau đó, tiếp theo đó.
- Venaient ensuite les petits enfants — sau đó đến các em bé
- Sau nữa.
- D’abord, je ne veux pas; ensuite, je ne peux pas — trước hết tôi cũng không muốn, sau nữa tôi cũng không thể
[sửa] Trái nghĩa
- Abord (d'abord), avant
- premièrement
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)