entêté
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | entêté /ɑ̃.te.te/ |
entêtés /ɑ̃.te.te/ |
| Giống cái | entêtée /ɑ̃.te.te/ |
entêtées /ɑ̃.te.te/ |
entêté /ɑ̃.te.te/
- Cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh.
- Enfant entêté — đứa bé bướng bỉnh
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)