entassement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| entassement /ɑ̃.tas.mɑ̃/ |
entassements /ɑ̃.tas.mɑ̃/ |
entassement gđ /ɑ̃.tas.mɑ̃/
- Sự chật đống; đống.
- Un entassement de ferrailles — một đống sắt vụn
- (Nghĩa bóng) Sự chất ních.
- Entassement dans l’autobus — sự chật ních trong xe buýt
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)