entendre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

entendre ngoại động từ /ɑ̃.tɑ̃dʁ/

  1. Nghe.
    Entendre un bruit — nghe một tiếng động
    Entendre des témoins — nghe người chứng
    Entendre la raison — nghe lẽ phải
  2. (Văn học) Hiểu.
    Il n'entend pas le français — nó không hiểu tiếng Pháp
  3. Muốn, đòi hỏi.
    J'entends que l’on fasse bien ce devoir — tôi muốn người ta làm tốt bài này
    à l’entendre — theo lời nó
    A l’entendre, il sait tout faire — theo lời nó thì cái gì nó cũng biết làm
    comme vous l’entendrez — tùy theo ý anh
    donner à entendre; laisser entendre; faire entendre — gợi ý
    entendre la plaisanterie — chịu được đùa cợt (mà không tự ái)
    entendre raison — biết nghe lẽ phải
    n'entendre ni rime ni raison — không chịu nghe lời khuyên bảo

Nội động từ[sửa]

entendre nội động từ /ɑ̃.tɑ̃dʁ/

  1. Nghe (thấy).
    Parlez plus fort, il entend mal — nói to hơn, ông ta không nghe rõ
  2. Hiểu được.
    Oh! j'entends bien — ồ! tôi hiểu được lắm

Tham khảo[sửa]