entendre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
entendre ngoại động từ /ɑ̃.tɑ̃dʁ/
- Nghe.
- Entendre un bruit — nghe một tiếng động
- Entendre des témoins — nghe người chứng
- Entendre la raison — nghe lẽ phải
- (Văn học) Hiểu.
- Il n'entend pas le français — nó không hiểu tiếng Pháp
- Muốn, đòi hỏi.
- J'entends que l’on fasse bien ce devoir — tôi muốn người ta làm tốt bài này
- à l’entendre — theo lời nó
- A l’entendre, il sait tout faire — theo lời nó thì cái gì nó cũng biết làm
- comme vous l’entendrez — tùy theo ý anh
- donner à entendre; laisser entendre; faire entendre — gợi ý
- entendre la plaisanterie — chịu được đùa cợt (mà không tự ái)
- entendre raison — biết nghe lẽ phải
- n'entendre ni rime ni raison — không chịu nghe lời khuyên bảo
[sửa] Nội động từ
entendre nội động từ /ɑ̃.tɑ̃dʁ/
- Nghe (thấy).
- Parlez plus fort, il entend mal — nói to hơn, ông ta không nghe rõ
- Hiểu được.
- Oh! j'entends bien — ồ! tôi hiểu được lắm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)