entendu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực entendu
/ɑ̃.tɑ̃.dy/
entendus
/ɑ̃.tɑ̃.dy/
Giống cái entendue
/ɑ̃.tɑ̃.dy/
entendues
/ɑ̃.tɑ̃.dy/

entendu /ɑ̃.tɑ̃.dy/

  1. Đồng ý, đã quyết định.
    C’est entendu, vous partirez demain — đồng ý, anh sẽ khởi hành ngày mai
    C’est une affaire entendue — đó là việc đã quyết định
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) khả năng, hiểu biết thông thạo.
    Homme entendu à la politique — người thông thạo về chính trị
    bien entendu — dĩ nhiên
    entendu ! — (thân mật) đồng ý!
    prendre un air entendu — làm ra vẻ hiểu thấu đáo

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
entendu
/ɑ̃.tɑ̃.dy/
entendus
/ɑ̃.tɑ̃.dy/

entendu /ɑ̃.tɑ̃.dy/

  1. (Faire l'entendu) (từ cũ, nghĩa cũ) làm ra vẻ quan trọng; làm ra bộ thông thạo.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]