entente
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
entente /ɑːn.ˈtɑːnt/
- (Ngoại giao) Hiệp ước thân thiện (giữa một số nước).
- Khối nước thân thiện (giữa một số nước).
- Khối nước trong hiệp ước thân thiện.
Thành ngữ [sửa]
- the Entente: (Sử học) Đồng minh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| entente /ɑ̃.tɑ̃t/ |
ententes /ɑ̃.tɑ̃t/ |
entente gc /ɑ̃.tɑ̃t/
- Sự thỏa thuận.
- Parvenir à une entente — đi đến một sự thỏa thuận
- Entente entre producteurs — sự thỏa thuận giữa các nhà sản xuất với nhau
- Sự hiểu nhau, sự thông cảm nhau.
- Entente entre deux amis — sự thông cảm nhau giữa hai người bạn
- Sự đồng minh; đồng minh.
- Politique d’entente — chính sách đồng minh
- Nghĩa, cách hiểu.
- Mot à double entente — từ có hai cách hiểu
- (Luật học, pháp lý) Sự thông mưu.
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)