enteric
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
enteric /ɛn.ˈtɛr.ɪk/
- (Y học) (thuộc) ruột.
[sửa] Danh từ
enteric /ɛn.ˈtɛr.ɪk/
- (Y học) Bệnh thương hàn ((cũng) enteric fever).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)