enthalpy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

enthalpy /ˈɛn.ˌθæl.pi/

  1. (Hoá học) Entanpi.
    entanpi of liquid — entanpi chất lỏng

Tham khảo[sửa]