enthousiasme
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| enthousiasme /ɑ̃.tu.zjasm/ |
enthousiasmes /ɑ̃.tu.zjasm/ |
enthousiasme gđ /ɑ̃.tu.zjasm/
- Lòng phấn khởi.
- Accueillir quelqu'un avec enthousiasme — phấn khởi đón tiếp ai
- Nhiệt tình.
- Parler d’un auteur avec enthousiasme — nhiệt tình nói đến một tác giả
- Hứng thú, cảm hứng.
- L’enthousiasme de la création — hứng thơ sáng tác
- enthousiasme poétique — hứng thú, thi hứng
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)