entrelarder
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
entrelarder ngoại động từ /ɑ̃t.ʁə.laʁ.de/
- Nhét mỡ vào (thịt).
- Entrelarder un morceau de bœuf — nhét mỡ vào một miếng thịt bò
- (Nghĩa bóng) Chêm vào.
- Entrelarder un discours de citations — chêm trích dẫn vào một bài diễn văn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)