entrouvert

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực entrouvert
/ɑ̃t.ʁu.vɛʁ/
entrouverts
/ɑ̃t.ʁu.vɛʁ/
Giống cái entrouverte
/ɑ̃t.ʁu.vɛʁt/
entrouvertes
/ɑ̃t.ʁu.vɛʁt/

entrouvert /ɑ̃t.ʁu.vɛʁ/

  1. Hé mở.
    Porte entrouverte — cửa hé mở
    Yeux entrouverts — mắt lim dim

Tham khảo[sửa]