entry
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
entry /ˈɛn.tri/
- Sự đi vào.
- Space craft prepares for entry — tàu vũ trụ chuẩn bị đi vào (khí quyển hành tinh)
- (Sân khấu) Sự ra (của một diễn viên).
- Lối đi vào, cổng đi vào.
- (Pháp lý) Sự tiếp nhận.
- Sự ghi vào (sổ sách); mục (ghi vào sổ).
- Mục từ (trong từ điển).
- Danh sách người thi đấu; sự ghi tên người thi đấu.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)