enucleate
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
enucleate ngoại động từ /ˌi.ˈnuː.kli.ˌeɪt/
- (Y học) Khoét nhân.
- Giải thích, làm sáng tỏ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)