envenimement
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
envenimement gđ
- Như envenimation.
- Sự nhiễm độc, sự nhiễm trùng (vết thương).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)