enzym
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | enzym | enzymet |
| Số nhiều | enzym/enzymer | enzyma/enzymene |
enzym gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | enzym | enzymet |
| Số nhiều | enzym/enzymer | enzyma/enzymene |
enzym gđ