epiphenomenon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
epiphenomenon số nhiều epiphenomena /.ˈnɑː.mə.ˌnɑːn/
- (Y học) ; (triết học) hiện tượng phụ.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)