epsilon

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

epsilon

Cách phát âm

Danh từ

epsilon /ˈɛp.sə.ˌlɑːn/

  1. Epxilon (chữ cái Hy-lạp).

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
epsilon
/ɛp.si.lɔ̃/
epsilon
/ɛp.si.lɔ̃/

epsilon /ɛp.si.lɔ̃/

  1. Epxilon (chữ cái Hy Lạp).

Tham khảo