equalization
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
equalization
- Sự làm bằng nhau, sự làm ngang nhau.
- (Thể dục,thể thao) Sự gỡ hoà.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)