equiareal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

equiareal

  1. Có cùng diện tích; đẳng diện; bảo toàn diện tích.

Tham khảo[sửa]