equivocal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

equivocal /ɪ.ˈkwɪ.və.kəl/

  1. Lập lờ, nước đôi, hai nghĩa.
    an equivocal reply — câu trả lời lập lờ, nước đôi
  2. Đáng nghi ngờ, khả nghi.
    an equivocal conduct — cách cư xử khả nghi
  3. Không rõ rệt, không chắc chắn, không quyết định.
    an equivocal outcome — kết quả không rõ rệt

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa