ermine
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
ermine /ˈɜː.mən/
- (Động vật học) Chồn ecmin.
- Da lông chồn ecmin (dùng làm áo... ).
- (Thông tục) Chức quan toà.
- to rise to ermine — được bổ nhiệm làm quan toà
- a dispute between silk and ermine — sự tranh cãi giữa luật sư và quan toà
- (Thơ ca) Sự trong trắng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)