error
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
error /ˈɛr.ɜː/
- Sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình trạng sai lầm.
- to commit (make) an error — phạm sai lầm, mắc lỗi
- in error — vì lầm lẫn
- (Kỹ thuật) Sai số; độ sai.
- Sự vi phạm.
- (Rađiô) Sự mất thích ứng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)