errs
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
errs
- Động từ err chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ [sửa]
err
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to err | |||||
| Phân từ hiện tại | erring | |||||
| Phân từ quá khứ | erred | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | err | err hoặc errest¹ | errs hoặc erreth¹ | err | err | err |
| Quá khứ | erred | erred hoặc erredst¹ | erred | erred | erred | erred |
| Tương lai | will/shall² err | will/shall err hoặc wilt/shalt¹ err | will/shall err | will/shall err | will/shall err | will/shall err |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | err | err hoặc errest¹ | err | err | err | err |
| Quá khứ | erred | erred | erred | erred | erred | erred |
| Tương lai | were to err hoặc should err | were to err hoặc should err | were to err hoặc should err | were to err hoặc should err | were to err hoặc should err | were to err hoặc should err |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | err | — | let’s err | err | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.