erstwhile

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Phó từ

erstwhile /ˈɜːst.ˌhwɑɪ.əl/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Ngày xưa, xưa kia.

Tham khảo