escamotage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| escamotage /ɛs.ka.mɔ.taʒ/ |
escamotages /ɛs.ka.mɔ.taʒ/ |
escamotage gđ /ɛs.ka.mɔ.taʒ/
- Sự cất lén đi, sự làm biến đi.
- Sự nẫng nhẹ.
- Sự tránh né.
- L’escamotage d’une difficulté — sự tránh né một khó khăn
- Sự gấp lại (bánh xe máy bay, giường, bàn... ).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)