eske
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | eske | eska/esken |
| Số nhiều | esker | eskene |
eske gđc
-
- Hộp giấy, hộp cát-tông.
- Kan jeg få en eske fyrstikker?
Từ dẫn xuất [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)