especial
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
especial (không so sánh được) /ɪs.ˈpɛ.ʃəl/
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa] Tính từ
especial (số nhiều especiais)
[sửa] Tiếng Tây Ban Nha
[sửa] Cách phát âm
- IPA: /e.spe.ˈsjal/ (Mỹ Latinh), /e.spe.ˈθjal/ (Tây Ban Nha)
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đức | especial | especiales |
| Giống cái | especial | especiales |
especial gđc